|
Môn thi
|
Đối tượng
|
Lần thi
|
Hình thức thi
|
Ngày thi
|
Ca thi,
thời gian thi,
phòng thi
|
|
Kinh tế y tế |
CH33 DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế y tế |
CH34 DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
BSNT49 YHGD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe Phụ nữ - Sinh sản 1 |
Y4 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội Khoa 2 |
Y4 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 1 |
Y3 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang hình học & quang vật lý |
Y3 KXNK |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y3 BSYK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác -Lê nin |
Y2 HS XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ sinh sản |
Y6 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Sản phụ khoa |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Phục hồi chức năng |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B2 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y5 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lao và bệnh phổi |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y2 YTCC |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền |
Y3 YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý học |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý học |
Y2 CN Khúc xạ |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý chương trình, dự án y tế định hướng NC |
CH34 (NC) THS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 TLH TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu hệ thống y tế và ngành nghề |
ĐD24B ĐD24B1 và ĐD24B2 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu hệ thống y tế và ngành nghề |
TC25A Điều dưỡng VLVH 25A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng tâm thần |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Sức khỏe tâm thần |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi 2 |
Y4RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học người |
Y4RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật miệng - Hàm mặt 2 |
Y5RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh 3 |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh 2 |
XNVLVH7A Xét nghiệm VLVH K07A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
01/08/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa cơ bản Khoá 3 |
Ngoại khoa cơ bản Khoá 3 |
2 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 5 |
TTĐT: Cơ bản Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 5 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cấp cứu Hồi sức Chống độc cơ bản khóa 5 |
TTĐT: Cơ bản Cấp cứu Hồi sức Chống độc cơ bản khóa 5 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng y khoa 2 |
Y3 YK+TH |
2 |
OSCE |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng y khoa 1 |
Y2 YK |
2 |
OSCE |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng y khoa 2 |
Y3 YK+TH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng y khoa 1 |
Y2 YK+TH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y2 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe môi trường I |
Y2 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
PPD2: Các kỹ năng cần thiết để tự học và học tập suốt đời |
Y2RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác- Lênin |
Y1RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học Truyền máu cơ bản |
BSNT50 ThsNC K34 Chuyên ngành Huyết học truyền máu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y1 HA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y1 PHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 Bác sĩ +Cử nhân |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 Bác sĩ +Cử nhân |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý -Đạo đức Y học |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý -Đạo đức Y học |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học 2 |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 2 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang học ứng dụng II |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các nguyên tắc NK lâm sàng IB |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y2 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y6 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
Y5 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
31/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng 2 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
Y4 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh bán phần trước và y học lâm sàng |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.6 Hô hấp |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê y học |
Y1 Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước & pháp luật |
Y3 PHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm sinh lý lao động |
Y2 TLH TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học sức khỏe |
Y2 TLH TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y4 YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải Phẫu 2 |
Y5 YHDP |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các yếu tố văn hóa xã hội ảnh hưởng sức khỏe II |
CH34 (UD) THS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
30/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
Y1 YTCC YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 Khúc xạ + Xét nghiệm |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng giao tiếp |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục sức khoẻ và nâng cao sức khoẻ |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.5 Tim mạch |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triệu chứng học Ngoại khoa |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học đông máu |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
29/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng NCT |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phương tễ |
Y5 YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học truyền máu |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô học |
Y3 XNYH |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô học |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu YHCT |
Y5 YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương Chăm sóc sức khỏe |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cộng đồng |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm thần |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu về kỹ thuật hình ảnh y học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Rối loạn thị giác và bài tập thị giác |
Y3 KXNK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh thần kinh nhãn khoa và YHLS |
Y3 KXNK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh dục - sinh sản |
Y3 YK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thận - tiết niệu |
Y3 YK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Ngũ quan |
Y5 YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
Thạc sĩ định hướng nghiên cứu Khóa 33 Chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 3 |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức quản lý phòng xét nghiệm |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch lâm sàng |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm cơ bản |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y3 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y6 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y1 YTCC YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDNCSK 1 |
Y5 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh Tế Y Tế |
Y5 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh Tế Y Tế |
CH34 DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số học |
Y1 DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hệ thống chăm sóc sức khỏe |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
ĐD24B ĐD24B1 và ĐD24B2 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ I |
Y1 DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.6 - Đại cương về Dược lý |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc và thực phẩm |
Y2 DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y3 Phục hồi chức năng |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu LT |
Y1 DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý YHCT 1 |
Y5 YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản YHHĐ |
Y3 YHCT-VBQT K5 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Sản phụ khoa |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Sản phụ khoa |
TC24A2 Điều dưỡng VLVH 24A2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương trong chăm sóc điều dưỡng I |
TC25A Điều dưỡng VLVH 25A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học - Di truyền |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học - Di truyền |
XNVLVH7A Xét nghiệm VLVH K07A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng hồ chí minh |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Dinh dưỡng hồi sức cấp cứu |
Y3DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
25/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc giảm nhẹ |
CH33 Ung thư |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều trị nội khoa ung thư |
CKI29 Ung thư |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xạ trị bệnh ung thư |
CH33 Ung thư |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều trị phẫu thuật bệnh ung thư |
CH33 & CKI29 Ung thư |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhãn khoa cơ bản Khóa 4 |
TTĐT: Cơ bản Nhãn khoa cơ bản Khóa 4 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm khoá 32 |
TTĐT: Ngắn hạn Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm khoá 32 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp khoá 33 |
TTĐT: Ngắn hạn Siêu âm tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp khoá 33 |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp khoá 36 |
TTĐT: Ngắn hạn Siêu âm tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp khoá 36 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ nghề nghiệp 1 |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y1 Y1DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giao tiếp trong chăm sóc sức khỏe |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Phẫu thuật miệng - Hàm mặt 1 |
Y4RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Chăm sóc nha khoa toàn diện 1 |
Y5RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Nghiên cứu khoa học |
Y5 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cơ sở 1 |
CH34 UD RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải Phẫu 2 |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Lão khoa YHCT |
Y5 BS YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Nội cơ sở |
Y4 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội cơ sở |
Y3 YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết
|
|
Răng hàm mặt |
Y6 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết
|
|
Sinh lý học 2 |
Y2 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/07/2026
|
Xem chi tiết
|
|
Kí sinh trùng |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Trẻ em |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng trẻ em |
TC24A2 Điều dưỡng VLVH 24A2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng - ATTP |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hệ thống CSSK |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
HIV/AIDS |
Y5 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
HIV/AIDS |
Y4 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa học |
Y5 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh II |
XNVLVH5B Xét nghiệm VLVH K05B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch lâm sàng |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hình thái, chức năng cơ thể và cơ sở vật lý của các hoạt động sống |
ĐD24B ĐD24B1 và ĐD24B2 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hình thái, chức năng cơ thể và cơ sở vật lý của các hoạt động sống |
TC25A Điều dưỡng VLVH 25A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
CDHA |
Y5 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Ngoại khoa |
Y3DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
CH33 NC XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết
|
|
Dị ứng - miễn dịch cơ bản |
BSNT50 DU MD LS |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Cấp cứu Tim mạch nâng cao |
NCS44 NTM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Phát triển nghề |
NT49 Nội Tim mạch |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phát triển nghề |
CKII 39 Nội Tim mạch |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phát triển nghề |
CKI30 Nội Tim mạch |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phát triển nghề |
CH34 Nội Tim mạch |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học phát triển |
Y1 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Thống kê y sinh học |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 Y1DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - miễn dịch |
Y2 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa Xã hội khoa học |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y6 YTCC |
13 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y6 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y3 BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y2 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDQP 1 |
Y1 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y5 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe người lớn nâng cao |
CH33-Thạc sỹ ĐHNC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe người lớn nâng cao |
CH34-Thạc sỹ ĐHƯD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe người lớn nâng cao |
CH34-Thạc sỹ ĐHNC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Xương khớp mạch máu và một số tuyến nông |
CKI29 CĐHA |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Xương khớp mạch máu và một số tuyến nông |
CKI29 CĐHA |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y2 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026
|
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y5 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh chuyên ngành TC 2 |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
4 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 2 |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 2 |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh chuyên ngành TC 2 |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 2 |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 2 |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc SK người cao tuổi |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm cơ bản |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y4 YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.7 - Các yếu tố môi trường, xã hội và hành vi liên quan đến sức khỏe |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.7 - Các yếu tố môi trường, xã hội và hành vi liên quan đến sức khỏe |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y1YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 1 (Nói) |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 1 (Nói) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 1 (Nghe, Đọc) |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 1 (Nghe, Đọc) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
Y5 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhân học và xã hội học |
Y5 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 2 |
Y5 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y2 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y4 YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y4 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y3 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y1 Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh cơ bản K2 K1 |
TTĐT: Cơ bản Chẩn đoán hình ảnh cơ bản K2 K1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký Sinh Trùng |
Y2 Y2DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý y học |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý y học |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý Y học - Đạo đức Y học |
Y2 Y2DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý |
Y1YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 3 |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 3 |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 3 |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 3 |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 3 |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành TC 3 |
Y1 Điều dưỡng CTTT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Truyền nhiễm cơ bản |
BSNT khoá 50 Chuyên ngành Truyền nhiễm |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y4 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y4 YHDP |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y5 YHDP |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu & sinh lý mắt |
Y3 KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
TC1: Dinh dưỡng và các bệnh mạn tính không lây |
Y2DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ (chuyên ngành) |
TC25A Điều dưỡng VLVH 25A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư |
Y5DP BS YHDP (tổ 23,24) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam |
Y4 BSYK PHTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Cấp cứu - Hồi sức tích cực |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa cơ bản Khóa 3 |
TTĐT: Cơ bản Ngoại khoa cơ bản Khóa 3 |
1 |
Tự luận / Giảng đường
|
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật phaco Khóa 17 |
TTĐT: Ngắn hạn Phẫu thuật phaco Khóa 17 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
CN3: Bệnh glocom, thể thuỷ tinh, chấn thương mắt |
CH33 Nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhãn khoa cơ bản Khóa 4 |
Nhãn khoa cơ bản Khóa 4, NT50 CH34 CH33, CKI30 Nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh 6 |
Y5 BS RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý miệng 1 |
Y4 BS RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác Lê nin |
Y1 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học môi trường và Sức khỏe môi trường I |
Y2 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm sinh lý lao động |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 1 (Nói) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh CN nâng cao 1 (Nói) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh CN nâng cao 2 (Nói) |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh CN nâng cao 2 (Nói) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 1 (nghe, đọc) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh CN nâng cao 1 (nghe, đọc) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh CN nâng cao 2 (nghe, đọc) |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh CN nâng cao 2 (nghe, đọc) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác -Lê nin |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng |
Y3 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học 1 |
Y4 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y2 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kí sinh trùng |
Y3 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kí sinh trùng |
Y2 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ôn bệnh |
Y5 BS YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tác phẩm kinh điển YHCT Việt nam |
Y5 BS YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.4 Da - cơ - xương - khớp |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
XNVLVH5B Xét nghiệm VLVH K05B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Nhận thức thị giác và Sinh lý thần kinh |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.3: Huyết học |
Y2 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y3 YHCT |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y3 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y3 PHCN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y3 KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y2 Khúc xạ + Xét nghiệm |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học 3 |
Y5 BSYK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y4 YHDP |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe sinh sản |
Y4 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhãn khoa cơ bản Khóa 4 - Thực hành |
TTĐT: Cơ bản Nhãn khoa cơ bản Khóa 4 |
1 |
Không xác định |
Thứ 5
09/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 (tiếng Pháp) |
Y2 Bác sỹ Y khoa Tổ 15+16 |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 (tiếng Anh) |
Y2 Bác sỹ Y khoa Tổ 1-> 14 |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 ( tiếng trung) |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 (tiếng Pháp) |
Y2 Bác sỹ Y khoa Tổ 15+16 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 (tiếng Anh) |
Y2 Bác sỹ Y khoa Tổ 1-> 14 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Kĩ thuật hình ảnh y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương Chăm sóc điều dưỡng |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương chăm sóc điều dưỡng |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang sinh lý học |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học - Di truyền |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác lênin |
Y2 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
Y4 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 3 (nói) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 3
07/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 3 (nghe, đọc) |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
07/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý cơ bản (6 tháng - NH) Khóa 1 |
TTĐT: Cơ bản Dược lý cơ bản (6 tháng - NH) Khóa 1 |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
07/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe lứa tuổi |
Y1 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
07/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền thông giáo dục dinh dưỡng |
Y2DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
07/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh Lý học |
Y2 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng thân mình và cơ quan sinh dục ngoài |
Bác sĩ nội trú khoá 49 Thạc sĩ định hướng ứng dụng khoá 33 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.7 - Các yếu tố môi trường, xã hội và hành vi liên quan đến sức khỏe (Thực hành) |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.7 - Các yếu tố môi trường, xã hội và hành vi liên quan đến sức khỏe (Thực hành) |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học |
Y1 TLH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y3 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
06/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số và phát triển |
CH34 THS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang hình học và quang Vật lý |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng 1 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và QL phòng xét nghiệm |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và QL phòng xét nghiệm |
XNVLVH5B Xét nghiệm VLVH K05B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.2: Miễn dịch - Nhiễm trùng |
Y2 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phục hồi chức năng |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vận động học - Sinh cơ học |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Phục hồi chức năng |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng tâm thần |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khúc xạ nhãn khoa nghề nghiệp và môi trường làm việc (tự chọn) |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mắt |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương chăm sóc hộ sinh 2 |
Y1 Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khám thực thể |
Y4 Điều dưỡng CTTT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khám thực thể |
Y3 Điều dưỡng CTTT |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khám thực thể |
Y2 Điều dưỡng CTTT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học 1 |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y2 KX + XN + PHCN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
04/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thẩm mỹ |
Y5 YK (danh sách sv thi môn tự chọn gửi riêng) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha cộng đồng 1 |
Y3RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha chu- PTM- Cấy ghép NK |
CH34 UD RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành nha khoa 1 |
Y2RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các hệ cơ quan |
Y1RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng hàm mặt |
Y5 YK (danh sách sv thi môn tự chọn gửi riêng) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý nhân lực bệnh viện |
NCS 44 QLYT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý nhân lực bệnh viện |
CH 34 QLBV CH 34 QLBV |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
An toàn phòng xét nghiệm |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
An toàn phòng xét nghiệm |
XNVLVH7A Xét nghiệm VLVH K07A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học tế bào |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê y sinh học |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Pháp luật chăm sóc sức khỏe |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y1DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
03/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng Y khoa 1: Trạm Nhận định và phiên giải kết quả xét nghiệm |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
02/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh 2 |
Y2PHR PHR |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh I |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh 3 |
Y3 XNYH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản (LT) |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng &ATTP |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang học ứng dụng I |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu và sinh lý mắt |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các nguyên tắc nhãn khoa LS IIB |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý học lâm sàng |
Y3RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu chức năng (LT) |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
Y5 YHCT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
01/07/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai Mũi Họng |
Y5 YK (danh sách sv thi môn tự chọn gửi riêng) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mắt |
Y5 YK (danh sách sv thi môn tự chọn gửi riêng) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiết niệu |
NT49 Chuyên ngành CĐHA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng chi thể, bàn tay và vi phẫu |
Thạc sĩ định hướng ứng dụng khoá 33 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý y tế |
Y2 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ôn bệnh - thương hàn |
ThS ĐHUD34 Chuyên ngành Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ôn bệnh - thương hàn |
BSNT50 Chuyên ngành Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ôn bệnh Thương hàn - Phương pháp không dùng thuốc Y học cổ truyền |
ThS ĐHNC34 Chuyên ngành Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu YHHĐ |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học |
CH33, 34, NCS, BSNT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
HSCC |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
GMHS |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
VLQH |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
TMH |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 PHCN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cộng đồng |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng và văn hóa xã hội |
CNDD Y2DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
30/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng |
Y3 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khiếm thị nâng cao |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý -Đạo đức Y học |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các nguyên tắc NK lâm sàng IB |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học phân tử cơ bản |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học phân tử cơ bản |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe người lớn nâng cao |
CH33-UD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe người lớn nâng cao |
CH33-NC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe bà mẹ nâng cao |
CH33-NC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học thực phẩm và An toàn thực phẩm |
NCS 44 DD NCS 44 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học thực phẩm và An toàn thực phẩm |
BSNT K50 DD BSNT K50 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học thực phẩm và An toàn thực phẩm |
CH34 Dinh dưỡng CH34 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học sức khỏe |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi và Nội nha- Phục hình |
CH34 UD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
PPD2: Các kỹ năng cần thiết để tự học và học tập suốt đời |
Y2RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
29/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
SK toàn cầu II |
NCS 44 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
SK toàn cầu II |
CH34 CH34YTCC, CH34DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe toàn cầu |
CH34 THS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc SK người cao tuổi |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Rối loạn thị giác và bài tập thị giác |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vận động trị liệu |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y6 BS YHDP |
3 |
Không xác định |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng II |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 2 |
Y3 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 2 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học ứng dụng |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng sản phụ khoa |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B1 |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe Phụ nữ - Sinh sản 1 |
Y4 YK4 (tổ 13--16) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại cơ sở |
Y4 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa 1 |
Y4 YK3 (tổ 9--12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng hàm mặt |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe ban đầu |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và QL phòng XN |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngôn ngữ trị liệu |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoạt động trị liệu |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa 1 |
Y4 YK2 (tổ 5 --8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược Lý |
Y4 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội Khoa 2 |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội Khoa 2 |
Y4 YK1 (tổ 1--4) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ sinh sản |
Y6 BS YHDP |
3 |
Không xác định |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và quản lý y tế |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền |
Y3DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S3.1: Nội khoa 1 |
Y4 BSYK PHTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y4 BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hồi sức cấp cứu và Gây mê hồi sức |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ghi hình Răng Hàm Mặt |
Y3RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.6 - Đại cương về Dược lý |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
27/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 4 |
TTĐT: Cơ bản Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 4 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm y học cơ bản Khóa 6 |
TTĐT: Cơ bản Xét nghiệm y học cơ bản Khóa 6 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học phân tử |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
SLH hệ tuần hoàn |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
SLH TK & nội tiết |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
CK2 K38 |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô học |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phôi thai học |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phôi thai học |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
CKI30, 29 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh nâng cao |
CK2 K38 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi phẫu |
CK2 K38 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý Bệnh viện |
CK2 K39 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
CH33, 34, NCS, BSNT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Ngũ quan |
Y5 YHCT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá sinh 2 |
XNVLVH5B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học 1 |
XNVLVH5B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
XNVLVH5B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 2 |
XNVLVH7A Xét nghiệm VLVH K07A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
Y5 YK (môn tự chọn) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dị ứng |
Y5 YK (môn tự chọn) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
SLB |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
CKI30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cắt lớp vi tính tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 20 |
TTĐT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cộng hưởng từ tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 15 |
TTĐT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ tổng quát Khóa 25 |
TTĐT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tổng quát Khóa 23 |
TTĐT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm khóa 31 |
TTĐT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý chất lượng bệnh viện |
NCS 43 44 QLYT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý chất lượng bệnh viện |
NCS 45 VSDT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý chất lượng bệnh viện |
CH 34 QLBV |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý chất lượng bệnh viện |
BSNT K50 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khái niệm cơ bản về vật liệu và màu sắc |
Y2PHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
XNVLVH5B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn trong lao động |
Y1PHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module 6: Các vấn đề y tế và xã hội học |
Y1RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module 6: Các vấn đề y tế và xã hội học |
Y5RHM RHM |
3 |
rắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học người |
Y4RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng định hướng NC |
BSNT K50 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng định hướng UD |
CH34 Dinh dưỡng UD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng định hướng NC |
CH34 Dinh dưỡng NC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y2 KX + XN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y2 YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
GP chức năng não |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bụng |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học di truyền |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP NCKH |
CH33, 34, NCS |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý -Đạo đức Y học |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học đại cương SK và XH |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
26/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y2RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
25/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y1 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
25/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhân học và xã hội học sức khỏe |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
25/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y2 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Học phần Nha khoa cơ sở 2 |
BSCK2 K39 RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác Lê nin |
Y1RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang học ứng dụng 2 |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y2 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y2 YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Pháp luật chăm sóc sức khỏe |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh 3 |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
24/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Học phần Nha khoa trẻ em |
CKII 39 RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học nhân cách |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y6 BS YHDP |
3 |
Không xác định |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y2 BS YHDP |
3 |
Không xác định |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y2 BS YHDP |
3 |
Không xác định |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản phụ khoa |
Y5 BS YHDP |
4 |
Không xác định |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
HIV/AIDS |
Y5 BS YHDP |
2 |
Không xác định |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xã hội học đại cương |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lao |
Y5 YK (danh sách sv thi môn tự chọn gửi riêng) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phục hồi chức năng |
Y5 YK (danh sách sv thi môn tự chọn gửi riêng) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng y khoa 2 - Nhận định và phiên giải kết quả xét nghiệm |
Y4 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng y khoa 2 - Nhận định và phiên giải kết quả xét nghiệm |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y2 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khúc xạ nhãn khoa trẻ em |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành 4 |
Bác sĩ nội trú 48 Chuyên ngành Dược lý và Độc chất |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành 3 |
ThS ĐHNC 33 Chuyên ngành Dược lý và Độc chất |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc và thực phẩm |
CNDD Y2DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
23/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh y học cơ bản Khóa 3 |
TTĐT: Cơ bản Vi sinh y học cơ bản Khóa 3 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng Khóa 4 |
TTĐT: Ngắn hạn Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng Khóa 4 |
1 |
Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ Khóa 3 |
TTĐT: Ngắn hạn Nội soi đại trực tràng toàn bộ Khóa 3 |
1 |
Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội soi tiêu hóa (6 tháng) nâng cao Khóa 22 |
TTĐT: Ngắn hạn Nội soi tiêu hóa (6 tháng) nâng cao Khóa 22 |
1 |
Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Huyết học 1 |
BSNT48 CN Huyết học TM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền máu 1 |
ThsUD khoá 33 CN Huyết học TM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm Huyết học 1 |
BSNT48 CN Huyết học TM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
THS - K33 Chuyên ngành Da liễu |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật và Laser trong Da liễu |
BSNT - K49 Chuyên ngành Da liễu |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh lâm sàng nâng cao |
Thạc sĩ ĐHNC Khóa 33 Chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phôi thai học |
BSNT49 Chuyên ngành Mô phôi thai học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng đầu mặt cổ |
Bác sĩ nội trú khoá 49 Thạc sĩ ĐHƯD khoá 33 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo cơ bản |
Thạc sĩ ĐHNC khoá 34 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
CKI29 CKI585 Chuyên ngành CĐHA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Thần kinh |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiêu hóa |
NT49 Chuyên ngành CĐHA |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc nha khoa toàn diện 1 |
Y5RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module 5: Đại cương về Dược lý học |
Y1RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Pháp luật đại cương |
Y2PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
CN4: Mắt trẻ em, lác, khúc xạ, khiếm thí |
Cao học 33 NT49 Chuyên ngành Nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
CN3: Bệnh glocom, thể thủy tinh, chấn thương mắt |
Cao học 33 NT49 CK1 K29 Chuyên ngành Nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
CN2: Bệnh học màng bồ đào, dịch kính võng mạc, thần kinh nhãn khoa |
Cao học 33 CK1 K29 Chuyên ngành Nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
CN1: Bệnh học kết giác mạc, củng mạc và lệ bộ |
Cao học 33 NT49 Chuyên ngành Nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành 2 |
ThS ĐHNC 33 Bác sĩ nội trú 48 Chuyên ngành Dược lý và Độc chất |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành 3 |
Bác sĩ nội trú 48 Chuyên ngành Dược lý và Độc chất |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành 1 |
ThS ĐHNC 33 Chuyên ngành Dược lý và Độc chất |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
TC&QL.YT |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
Thạc sĩ ĐHNC Khóa 33 Chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh-Ký sinh trùng lâm sàng nâng cao |
Thạc sĩ ĐHNC Khóa 33 Chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kí sinh trùng 2 |
Y3 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng 2 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học não bộ và hành vi |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
22/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Pháp) (Nói) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 15-16) |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Nói) |
Y3 YK |
5 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Nói) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê y học |
Y2 PHCN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê y học |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học 2 |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
TC&QLYT |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kính tiếp xúc 2 |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh bán phần trước và y học lâm sàng |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nguyên lý các phương pháp tạo ảnh y học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hệ thống CSSK |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.6 Hô hấp |
Y5 Bác sĩ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.6 Hô hấp |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe Môi trường nâng cao |
NCS 44 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe Môi trường nâng cao 3, 4 |
CH34YTCC, CH34DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng &ATTP |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hệ thống và CS YT hoặc KTYT |
CH34 DTH CH34 DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục sức khỏe và nâng cao sức khỏe 2 |
Y3YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục sức khỏe 2 |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Phục hồi chức năng |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng tâm thần |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước và Pháp luật |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDQP 2 |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDQP 1 |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng hồ chí minh |
Y2 APN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y6 BS YHDP |
3 |
Không xác định |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh Y học |
Y1 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 XN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm thần |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm thần |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (Đọc, Nghe) |
Y1 Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng trung) (Đọc, Nghe) |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y6 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
Y3 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ |
XNVLVH7A Xét nghiệm VLVH K07A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Pháp) (Nghe, Đọc) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 15-16) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Đọc, Nghe) |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Đọc, Nghe) |
Y3 YHCT |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Đọc, Nghe) |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Đọc, Nghe) |
Y3 YK |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh) (Đọc, Nghe) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học thần kinh |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học và di truyền |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc chuyển dạ và đẻ |
Y2 CN Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
An toàn phòng xét nghiệm |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh 2 |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh 2 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y3 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc Y học cổ truyền |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại YHHĐ |
CNCT5 YHCT-VBQT K5 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng người cao tuổi |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
20/06/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hướng dẫn thi trắc nghiệm trên máy tính bảng |
SĐH Tuyển sinh CK1, CK2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc Điều dưỡng Ngoại khoa trung cấp |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y4DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học ứng dụng |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y3DP BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý tài chính |
NCS 44 QLYT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý tài chính |
CH 34 QLBV CH 34 QLBV |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền |
Y4DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học di truyền |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
Y5DP BS YHDP (tổ 23,24) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y3DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
SK toàn cầu II |
NCS 44 VSDT YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
SK toàn cầu II |
CH34 CH34YTCC, CH34DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe toàn cầu |
CH34 THS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y4 Dinh dưỡng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng hàm mặt |
Y6 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh |
Y1 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch lâm sàng |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khám thực thế |
Y3 ĐD TT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tự chọn 1: Điều dưỡng gia đình |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
30/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học cổ truyền cơ bản Khóa 3 |
TTĐT: Cơ bản Y học cổ truyền cơ bản Khóa 3 |
2 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm thần học cơ bản Khóa 12 |
TTĐT: Cơ bản Tâm thần học cơ bản Khóa 12 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền máu 1 |
ThsUD khoá 33 NT48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các rối loạn tâm thần thường gặp ở cộng đồng |
CH34UD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các rối loạn tâm thần thường gặp ở cộng đồng |
CKI30 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
XN K7A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y4DD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học di truyền |
Y4DD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc và Thực phẩm |
Y4DD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
M4. Các hệ cơ quan |
Y5RHM RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa |
Y4DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Lão khoa YHCT |
Y5 YHCT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Xương khớp mạch máu và một số tuyến nông |
CKI29 CH33 NT49 CKI585 |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
NT50 Thần kinh (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Xương khớp mạch máu và một số tuyến nông |
CKI29 CH33 NT49 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh và thuốc sát trùng |
Y1PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại Ngữ 2 |
Y4 DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y6 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các nguyên tắc nhãn khoa LS IIA |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.11 - Sinh dục Sinh sản |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
29/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
Thạc sĩ ĐHƯD Khóa 33 Chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học phân tử |
Thạc sĩ ĐHNC Khóa 33 Chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh 2 |
Y1PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành nha khoa 2 |
Y2RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý luận cơ bản YHCT I |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDSK & NCSK |
Y6 BS YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y6 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y1 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 2 |
Y1YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 2 |
Y1 CNTLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
28/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP4: Mắt trẻ em, lác, khúc xạ, khiếm thị |
BSNT48 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP4: Mắt trẻ em, lác, khúc xạ, khiếm thị |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP4: Mắt trẻ em, lác, khúc xạ, khiếm thị |
CH33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP4: Mắt trẻ em, lác, khúc xạ, khiếm thị |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP3: Bệnh Glôcôm, thể thủy tinh, chấn thương mắt |
BSNT48 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP3: Bệnh Glôcôm, thể thủy tinh, chấn thương mắt |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP3: Bệnh Glôcôm, thể thủy tinh, chấn thương mắt |
CH33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP3: Bệnh Glôcôm, thể thủy tinh, chấn thương mắt |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Thăm dò và Can thiệp cơ bản về hình ảnh Tim mạch |
BSNT49 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch nâng cao |
NCS44 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch nâng cao |
NCS43 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch nâng cao |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch nâng cao |
BSNT48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Thăm dò và Can thiệp nâng cao về hình ảnh Tim mạch |
NCS43 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Thăm dò và Can thiệp nâng cao về hình ảnh Tim mạch |
BSNT48 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch cơ bản |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch cơ bản |
CH33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCTM Cấp cứu Tim mạch cơ bản |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
Y2 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Hồi sức cấp cứu – Sơ sinh – Thận – Nội tiết |
CKI30 Chuyên ngành Nhi khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Hồi sức cấp cứu – Sơ sinh – Thận – Nội tiết |
CH34 Chuyên ngành Nhi khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Hồi sức cấp cứu – Sơ sinh – Thận – Nội tiết |
BSNT50 Chuyên ngành Nhi khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CCNK CN3: Mắt trẻ em, khúc xạ, lác, tạo hình, chấn thương |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK CN2: Võng mạc, dịch kính, màng bồ đào, thần kinh nhãn khoa |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP2: Bệnh học màng bồ đào, dịch kính võng mạc, thần kinh nhãn khoa |
BSNT48 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP2: Bệnh học màng bồ đào, dịch kính võng mạc, thần kinh nhãn khoa |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP2: Bệnh học màng bồ đào, dịch kính võng mạc, thần kinh nhãn khoa |
CH33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP2: Bệnh học màng bồ đào, dịch kính võng mạc, thần kinh nhãn khoa |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK CN1: Kết giác mạc, củng mạc và lệ bộ, glôcôm, thể thủy tinh |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP1: Bệnh học kết giác mạc, củng mạc và lệ bộ |
BSNT48 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP1: Bệnh học kết giác mạc, củng mạc và lệ bộ |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP1: Bệnh học kết giác mạc, củng mạc và lệ bộ |
CH33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC NK HP1: Bệnh học kết giác mạc, củng mạc và lệ bộ |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ:Phẫu thuật thẩm mỹ |
Bác sĩ CK1 khoá 29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ:Phẫu thuật thẩm mỹ |
Thạc sĩ ĐHƯD khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ:Phẫu thuật thẩm mỹ |
Bác sĩ nội trú khoá 48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC CDHA Chuyên khoa cơ bản |
CH34 NC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CC CDHA Chuyên khoa cơ bản |
BSNT50 BSNT49 |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y6 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 2 |
CNDD Y1DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
27/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 3 (nói) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 2 (nói) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 1 (nói) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học cổ truyền |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng sức khỏe tâm thần |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các KT trị liệu bằng tay |
Y3 KTPHCN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các kỹ thuật trị liệu bằng tay |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương chăm sóc hộ sinh 1 |
Y1 Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô học |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 3 (nghe, đọc) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 2 (nghe, đọc) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chung 1 (nghe, đọc) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Ngoại khoa nâng cao |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại bệnh lý |
Y4DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại cơ sở |
Y3DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý |
Y4DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y5DP BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương về hình thái, chức năng cơ thể người |
Y1RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 1 |
Y3 BSYHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học 2 |
Y5 BS YHCT |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 2 |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học 2 |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y4DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
Y5DP BS YHDP (tổ 25,26) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học môi trường và Sức khỏe môi trường I |
Y4YTCC YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
KHMT-SKMT 1 |
Y5DP BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân Số 1 |
Y5DP BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế y tế nâng cao |
CH34 THS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vận nhãn và thị giác 2 mắt |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học truyền máu |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh Dưỡng và ATTP 2 |
Y4YTCC YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dinh dưỡng |
Y3 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng định hướng NC |
NCS 44 DD NCS 44 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
23/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Huyết học 1 |
CH33 UD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Huyết học 1 |
BSNT48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm tổng quát Chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 34 |
TTĐT: Ngắn hạn |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng chi thể, bàn tay và vi phẫu |
Bác sĩ CK1 khoá 29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng chi thể, bàn tay và vi phẫu |
Thạc sĩ ĐHƯD khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng chi thể, bàn tay và vi phẫu |
Thạc sĩ ĐHNC khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng chi thể, bàn tay và vi phẫu |
Bác sĩ nội trú khoá 48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
Y3 BS YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản - Phụ khoa |
Y4 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê Y sinh học |
Y1 ĐD TT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha cộng đồng 2 |
Y5 BS RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh bán phần sau và Y học LS |
Y3 KXNK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe nghề nghiệp 2 |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
NCKH 1 |
Y3 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
22/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh lâm sàng nâng cao |
CH33 NC XNYH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y2 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học nhận thức |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 |
TTĐT CGCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 5 |
TTĐT CGCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 1 |
Y1 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 1 |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác lênin |
Y6 BS YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác lênin |
Y3 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác lênin |
Y1 XNYH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác lênin |
Y1 PHCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý đạo đức Nha khoa |
Y2 BS RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành nha khoa 4 |
Y3 BS RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 KXNK |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê y sinh |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 1 |
Y1 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực tế tốt nghiệp |
Y4 KXNK |
1 |
OSCE /
Nhà A6
|
Thứ 4
20/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da di truyền và bệnh da hiếm gặp |
CH33 Chuyên ngành Da liễu |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
19/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da di truyền và bệnh da hiếm gặp |
NT49 Chuyên ngành Da liễu |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
19/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
CH33 Chuyên ngành Da liễu |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
19/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học 1 |
Y2DP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
18/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực tế tốt nghiệp |
Y4 Y5 Y6 Dinh dưỡng |
1 |
OSCE /
Nhà A6
|
Thứ 2
18/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TT, GD và NCSK |
CH33 THS YHDP |
2 |
Tự luận / Giảng đường
|
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TT, GD và NCSK |
CH34 THS YHDP |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TT, GD & NCSK |
NCS 44 YTCC |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TT, GD & NCSK |
NCS 44 VSDT YTCC |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TT, GD & NCSK |
CH34 YTCC, DTH, CKII39 QLYT
|
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Phần thi Nói) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Phần thi Nghe, Đọc) |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Phần thi Nghe, Đọc) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng trung) (Phần thi Đọc, Nghe) |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y3DP BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
Y4DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế y tế 2 |
Y3 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng giao tiếp |
Y3DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng giao tiếp |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dị ứng - MD lâm sàng |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe tâm thần |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý và vật lý trị liệu bệnh hệ tim mạch - hô hấp |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý và vật lý trị liệu bệnh hệ thần kinh cơ |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội |
CNCT5 YHCT-VBQT K5 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh TK nhãn khoa &YHLS |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học đông máu |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương Chăm sóc sức khỏe |
Y2 APN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - MD |
Y2 Khúc xạ + Xét nghiệm |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Hồi sức cấp cứu |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng trẻ em |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hình thái, chức năng cơ thể và cơ sở vật lý của các hoạt động sống |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
16/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
2 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh cơ bản khoá 3 |
TTĐT: Cơ bản Thần kinh cơ bản khoá 3 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật và Laser trong Da liễu |
CKI-K29 THS - K33 BSNT - K49 Chuyên ngành Da liễu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm Huyết học 1 |
ThsUD khoá 33 Chuyên ngành Huyết học truyền máu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm Huyết học 1 |
BSNT48 Chuyên ngành Huyết học truyền máu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y2PHR PHR |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
NT 48 49 Thạc sĩ ĐHƯD GPB, Lao, Nội khoa, Nội TM, Nhi khoa, Sản PK, TMH, Ung thư, YHCT, YHGĐ |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học cơ bản |
NT50 Dinh Dưỡng (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học lâm sàng |
NT 48 49 Ths ĐHNC CĐHA, DU, DL, GPB, GPN, HS, HSCC, HH TM, KST, LK, Lao, MP, NK, NTM, NgK, NhK, Nhi, PTTH, PHCN, RHM, MD, SLH, TT, TK, VS, YHCT, YHGĐ, YHHN, YSHDT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kính tiếp xúc I |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu về khiếm thị |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y xã hội học |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu chức năng và sinh lý não |
NT50 Tâm thần (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
15/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học cổ truyền tổng quát |
ThS ĐHNC34 Chuyên ngành Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học cổ truyền tổng quát |
BSNT50 Chuyên ngành Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng thân mình và cơ quan sinh dục ngoài |
Bác sĩ chuyên khoa 1 khoá 29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng thân mình và cơ quan sinh dục ngoài |
Thạc sĩ ĐHƯD khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng thân mình và cơ quan sinh dục ngoài |
Thạc sĩ ĐHNC khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng thân mình và cơ quan sinh dục ngoài |
Bác sĩ nội trú khoá 49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phương pháp lượng giá người học Khoá 3 |
TTĐT: Ngắn hạn |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - miễn dịch |
Y5 Dinh dưỡng |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y4 YTCC |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y2YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y4 Dinh dưỡng |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y4 YTCC |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng giao tiếp |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
14/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức QL DDBV |
Y4 Dinh dưỡng |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng lứa tuổi |
Y6 Dinh dưỡng |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y6 YTCC |
13 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y4 YTCC |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước và pháp luật |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y1DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
12/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 3 (nói) |
Y3 Điều dưỡng CT tiên tiến |
4 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 3 (nói) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát và nhiễm khuẩn bệnh viện |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
các phương thức vật lý trị liệu |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng giao tiếp |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
Y6DP BSYHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử đảng |
Y6DP BSYHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
CNXHKH |
Y6DP BSYHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y2DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
KTCT |
Y6DP BSYHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc SK người cao tuổi |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phục hồi chức năng |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y2 BS YHCT |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 Khúc xạ + Xét nghiệm |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y2 APN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y3 YK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y5 Bác sĩ Y khoa |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng truyền nhiễm |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học tế bào |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học 3 |
Y5 YK3+YK4 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe ban đầu |
Y5 YK1+YK2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa 1 |
Y4 YK4 (tổ 13--16) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội Khoa 2 |
Y6 YK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội Khoa 2 |
Y4 YK3 (tổ 9--12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa 1 |
Y6 YK |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa 1 |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa 1 |
Y4 YK2 (tổ 5 --8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa 1 |
Y4 YK1 (tổ 1--4) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TCQLYT |
Y5DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y2DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng hàm mặt |
Y6DP BSYHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư |
Y5DP BS YHDP (tổ 25,26) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.8: Khoa học thần kinh và hành vi |
Y3 YK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại cơ sở |
Y5DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại bệnh lý YHHĐ |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại cơ sở Y học HĐ |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ sinh sản |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S3.4: Sức khoẻ phụ nữ - Sinh sản 1 |
Y4 BSYK PHTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh chuyên ngành Trung cấp 3 |
Y3 Điều dưỡng CT tiên tiến |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 3 (nghe, đọc) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
09/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
TTĐT CGCN Nội soi đại trực tràng toàn bộ Khóa 2 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ Khóa 2 |
1 |
Hỗn hợp / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Định hướng Sinh hoạt đầu khóa |
Y1RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y3RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 2 |
Y1 CNCTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý YHCT 1 |
Y5 YHCT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh 2 |
Y1RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y6 BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng HCM |
Y6DP BSYHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế y tế 1 |
Y3 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
08/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh |
Y6DP BSYHDP |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội cơ sở |
Y6DP BSYHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kí sinh trùng |
Y6DP BSYHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1 PHR |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cộng đồng & Nha khoa người cao tuổi |
BSNT K50 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cộng đồng & Nha khoa người cao tuổi |
CKI K30 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
07/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng đầu mặt cổ |
Bác sĩ chuyên khoa 1 khoá 29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng đầu mặt cổ |
Thạc sĩ định hướng ứng dụng khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng đầu mặt cổ |
Thạc sĩ định hướng nghiên cứu khoá 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo vùng đầu mặt cổ |
Bác sĩ nội trú khoá 49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo cơ bản |
Thạc sĩ định hướng nghiên cứu khoá 34 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Phẫu thuật tạo hình tái tạo cơ bản |
Bác sĩ nội trú khoá 50 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng điều trị II |
Y6 CNDD |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng điều trị II |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành nha khoa 1 |
Y2RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
Y2RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục QP 1 |
Y1 CNCTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê y sinh |
Y5DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe toàn cầu |
Y3YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ưng dụng CNTT và chuyển đổi số trong CSSK |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiếtt |
|
LT Giải phẫu |
Y4 CNDD |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
06/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản khóa 4 |
TTĐT: Cơ bản Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản khóa 4 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
05/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
05/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.16 - Nhi khoa 2 |
Y6 YK |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
04/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 (thi HPII, III) |
TTĐT: Cơ bản Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 (thi HPII, III) |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
04/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý cơ bản (6 tháng - NH) Khóa 1 |
TTĐT: Ngắn hạn Dược lý cơ bản (6 tháng - NH) Khóa 1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
04/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y6 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
04/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng |
Y2DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
04/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y2DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
04/05/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang học ứng dụng II |
Y4 KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
28/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý YHCT 2 |
Y6 YHCT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
THXNVI-KST |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y4 cử nhân KXNK |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc Y học cổ truyền |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh- Miễn dịch |
Y4 YTCC |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh- Miễn dịch |
Y5 YTCC |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh- Miễn dịch |
Y6 YTCC |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh-MD |
Y4 KXNK,XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y4 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y4DD CNDD |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y2DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
Y6DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát NKBV |
Y6DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y7 YHCT |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y6DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y6 YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y4 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y5 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
LT Giải phẫu |
Y6 YTCC |
12 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y4 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi |
Y5 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục sức khoẻ và nâng cao sức khoẻ |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y6DP BS YHDP |
10 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y6DP BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục và Nâng cao sức khỏe 2 |
Y4 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cơ sở |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm 2 |
Y6DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Nội khoa |
Y3DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
24/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Nhi khoa Cơ bản |
NT49 Chuyên ngành ÝHDT |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII38 Chuyên ngành NHI |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Gan mật - Miễn dịch khớp - Ung bướu - Vị thành niên |
NT49 CH33 CKI29 Chuyên ngành NHI |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
CĐHA nhi khoa |
CKI29 CH33 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
CĐHA sản khoa |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điện quang can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm và CLVT |
NT49 NT48 CH33 CKII38 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học |
Y3YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ nghề nghiệp 2 |
Y6 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y4 YTCC |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử ĐCSVN |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module 4: Các hệ cơ quan |
Y1RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
23/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa trẻ em và Chỉnh hình răng mặt |
ThSUD K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
22/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y6 YTCC |
14 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
22/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
22/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y4 CNDD |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
22/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa trẻ em và Chỉnh hình răng mặt |
CKI K30 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
21/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
KHMT&SKMT 2 ,3 |
Y6 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
21/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y6 BS YHDP |
10 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
21/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
Y6 BS YHDP |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 3
21/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.16 - Nhi khoa 2 |
Y6 YK1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.15 - Sức khoẻ phụ nữ - Sinh sản II |
Y6 YK3 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 1 |
Y6 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y6 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hồi sức cấp cứu |
Y5 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng điều trị I |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng và văn hóa xã hội |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê y sinh |
Y4 YTCC |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê y sinh |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
20/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 2 (nói) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y3 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y4 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
KHMT&SKMT2 |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 2 |
Y6 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 2 |
Y3 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y4 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại bệnh lý |
Y5 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cơ sở và lứa tuổi |
NCS 44 DD NCS 44 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cơ sở và lứa tuổi |
BSNT K50 DD BSNT K50 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cơ sở và lứa tuổi |
CH34 Dinh dưỡng CH34 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu LT |
Y4 YTCC |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa Sinh |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
KTYT1 |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 2 |
Y4 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ 2 |
Y5 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ 1 |
Y5 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và quản lý y tế |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết công tác xã hội |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý đạo đức Y học |
Y5 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Pháp luật đại cương |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung bướu và chăm sóc giảm nhẹ |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chế biết dược liệu và thực vật dược |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phương pháp điều trị không dùng thuốc |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản phụ khoa YHHĐ |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y3 YHCT PHCN XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử ĐCSVN |
Y6 Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng HCM |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng HCM |
Y5 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản - cấp cứu ban đầu |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản - cấp cứu ban đầu |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.5 Tim mạch |
Y6 Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.5 Tim mạch |
Y5 Bác sĩ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.5 Tim mạch |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi |
Y6 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Trẻ em |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 2 (nghe, đọc) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
18/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Anh văn - Kỹ năng nghe |
CKI29 30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Anh văn - Kỹ năng đọc |
CKI29 30 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Anh văn - Kỹ năng nói |
CKI29 30 |
2 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Anh văn - Kỹ năng viết |
CKI29 30 |
2 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Thần kinh - Tim mạch lồng ngực |
CH33 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Thần kinh - Tim mạch lồng ngực |
CKI29 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII 38 Ngoại Tim mạch Lồng ngực |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII 38 Ngoại Tiết niệu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII 38 Chấn thương chỉnh hình |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII 38 Ngoại Nhi |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII 38 Ngoại Tiêu hóa - Gan mật |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 3 |
CKII 38 Ngoại Thần kinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Chấn thương chỉnh hình |
CH33 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Chấn thương chỉnh hình |
CKI29 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 2 |
CKII 38 Ngoại Tim mạch Lồng ngực |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 2 |
CKII 38 Ngoại Tiết niệu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 2 |
CKII 38 Chấn thương chỉnh hình |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 2 |
CKII 38 Ngoại Nhi |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 2 |
CKII 38 Ngoại Tiêu hóa - Gan mật |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 2 |
CKII 38 Ngoại Thần kinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng lâm sàng Ngoại khoa cơ bản |
BSNT50 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha chu- Phẫu thuật miệng- Cấy ghép nha khoa |
BSNT50 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi & nội nha |
CKII K39 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý miệng và Phẫu thuật hàm mặt |
ThSUD K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Căt lớp vi tính tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp khóa 19 |
TTDT CGCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cộng hưởng từ tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp khóa 14 |
TTDT CGCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm khóa 30 |
TTDT CGCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản |
Y3 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 2 |
Y4 BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y3 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chính sách y tế |
Y4YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm cơ bản |
BSNT K50 YHGĐ |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
BSNT K50 Nhi khoa, Miễn dịch |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
NT48 nhóm Thạc sĩ ĐHƯD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
NT49 nhóm Thạc sĩ ĐHƯD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
NT48 nhóm Thạc sĩ ĐHNC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
NT49 nhóm Thạc sĩ ĐHNC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.2 - Nguyên tử, phân tử, tế bào |
Y6 YK |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.4 - Da - Cơ - Xương khớp |
Y6 Bác sỹ Y khoa |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.10 - Thận - Tiết niệu |
Y6 YK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.10 - Thận - Tiết niệu |
Y5 Bác sỹ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.10 - Thận - Tiết niệu |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm II |
Y4YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
17/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhân học và xã hội học y học |
Y3YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
16/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Trang thiết bị và quản lý labo nha khoa |
Y2PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Xương khớp mạch máu và một số tuyến nông |
CH33 NT49 CKI29 CKI585 (Hệ ứng dụng) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Cơ xương khớp - Hô hấp nâng cao |
CKII38 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA tim phổi - lồng ngực và Cơ xương khớp |
CH33 (Hệ nghiên cứu) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA tim phổi - lồng ngực và Cơ xương khớp |
CH33 (Hệ nghiên cứu) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Cơ xương khớp - Hô hấp nâng cao |
CKII38 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Xương khớp mạch máu và một số tuyến nông |
CH33 (Hệ ứng dụng) NT49 NT48 CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa LT |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư vấn dinh dưỡng tiết chế |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
15/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y4 Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
14/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang học ứng dụng II |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
14/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
14/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư |
Y6 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học nhận thức |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm 1 |
Y6 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng & ATTP 2 |
Y6 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
13/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 1 (nói) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lượng giá chức năng |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát nhiễm khuẩn |
Y2 APN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.4 - Cơ sở vật lý của các hoạt động sống và nguyên lý của một số kỹ thuật ứng dụng trong y học |
Y6 Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.4 - Cơ sở vật lý của các hoạt động sống và nguyên lý của một số kỹ thuật ứng dụng trong y học |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng sản phụ khoa |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc SK Phụ nữ |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương trong chăm sóc điều dưỡng 1 |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương trong chăm sóc điều dưỡng 2 |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương trong chăm sóc điều dưỡng 2 |
TC24B TC24B1 và TC24B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lao và bệnh phổi |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lao và bệnh phổi |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Nội khoa |
TC23A Điều dưỡng VLVH 23A |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Phục hồi chức năng |
TC23A Điều dưỡng VLVH 23A |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý và Vật lý trị liệu hệ da, tiết niệu - sinh dục và nội tiết |
Y3 Cử nhân KTPHCN |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y4 YTCC |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và quản lý y tế |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý y học - Đạo đức y học |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng học đường |
Y6 CNDD |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng lứa tuổi |
Y3 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y4 YTCC |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y5 CNDD |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y3 CNDD |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
DTH nhóm bệnh |
Y4 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học 1 |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Giải phẫu |
Y3 CNDD |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa YHHĐ |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y2 YTCC |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
KHMT-SKMT 1 |
Y3DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác Lênin |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Châm cứu học |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang sinh lý học |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khúc xạ lão khoa |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Rối loạn thị giác và bài tập thị giác |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
Y6 YHCT |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh 3 |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh 3 |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh 3 |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá sinh 2 |
XNVLVH5B Xét nghiệm VLVH K05B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe Tâm thần |
Y6 YK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hồi sức cấp cứu và Gây mê hồi sức |
Y5 YK3+YK4 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng anh chuyên ngành trung cấp 1 (nghe, đọc) |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
11/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng HP 2 |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
2 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng HP2 |
ĐD24A2 VLVH |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
BSNT K50 CĐHA, DU, DD, DL, GMHS, LK, Nội, Nội TM, Ngoại , Nhi, PTTH, MD, TK, TT, TN, YHGĐ, YSHDT |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học phân tử cơ bản |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 (thi HPI) |
TTĐT: Cơ bản Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 (thi HPI) |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 (thi HPII, III) |
TTĐT: Cơ bản Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ cơ bản Khóa 4 (thi HPII, III) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Tiết niệu - Nhi |
CH33 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Tiết niệu - Nhi |
CKI29 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ chuyên ngành sâu 1 |
CKII 38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Tiêu hóa - Gan mật |
CH33 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Tiêu hóa - Gan mật |
CKI29 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ Cấp cứu Chung |
CKII 38 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ năng lâm sàng Ngoại khoa cơ bản |
BSNT K50 Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm trong sản phụ khoa Khóa 37 |
TTĐT: Ngắn hạn Siêu âm trong sản phụ khoa Khóa 37 |
1 |
HH / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý bệnh viện |
NCS 44 QLYT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý bệnh viện |
CH 34 QLBV CH 34 QLBV |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức y tế |
Y2 CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh TK nhãn khoa &YHLS |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu và di truyền |
Y1PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật miệng - Hàm mặt 2 |
Y5RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xác suất thống kê |
Y4 Cử nhân XNYH |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng lứa tuổi |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số học |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
10/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
09/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm y học cơ bản Khóa 12 |
Xét nghiệm y học cơ bản Khóa 12 |
1 |
Tự luận / A7 |
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát NKBV |
Y6 BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh |
Y4 Dinh dưỡng |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc giảm nhẹ |
BSNT48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiết niệu |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiết niệu |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiết niệu |
CKI585 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiết niệu |
CH33 UD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiêu hóa - Tiết niệu sinh dục nâng cao |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiêu hóa - Tiết niệu sinh dục nâng cao |
CH33 NC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiết niệu |
CH33 UD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiết niệu |
BSNT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiết niệu |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiêu hóa - Tiết niệu sinh dục nâng cao |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiêu hóa - Tiết niệu sinh dục nâng cao |
CH33 NC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý miệng và Phẫu thuật hàm mặt |
CKI30 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa trẻ em |
CKII39 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư cơ bản Khóa 2 |
Ung thư cơ bản Khóa 2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ung thư cơ bản Khóa 1 |
Ung thư cơ bản Khóa 1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
08/04/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò Huyết động và Can thiệp nâng cao |
NCS34 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp nâng cao về hình ảnh Tim mạch |
NCS33 34 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp nâng cao về hình ảnh Tim mạch |
CKII38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp nâng cao về hình ảnh Tim mạch |
NT48 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Tim mạch nâng cao |
NCS34 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp cơ bản về hình ảnh Tim mạch |
CKI29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp cơ bản về hình ảnh Tim mạch |
CH33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp cơ bản về hình ảnh Tim mạch |
NT49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phục hồi chức năng |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh 3 |
Y2RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA tim phổi - lồng ngực |
NT49 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CH33 (Hệ ứng dụng) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CKI585 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA tim phổi - lồng ngực |
NT49 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA tim phổi - lồng ngực |
CH33 (Hệ ứng dụng) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
30/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc điều dưỡng tích cực |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Hồi sức cấp cứu |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B 1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: Nhi khoa |
BSNT49 YHGĐ |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng trẻ em |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B 2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi YHCT |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng phục hồi chức năng |
TC22 Điều dưỡng VLVH 22 |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dụng cụ trợ giúp trong PHCN |
Y3 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y4 cử nhân KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý Y học hiện đại 2 |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triệu chứng học Nội khoa |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học một số bệnh phổ biến |
Y4 cử nhân KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và quản lý Y tế |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dị ứng và MDLS |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc thai kỳ |
Y2 CN Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học truyền máu |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tự chọn: bệnh học phân tử 2 |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y4 cử nhân KXNK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh III |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh III |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.15 - Sức khoẻ phụ nữ - Sinh sản II |
Y6 YK4 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.7 - Tiêu hóa |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.16 - Nhi khoa 2 |
Y6 YK3 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y4 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
PHCN |
Y5 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác Lênin |
Y5 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử đảng |
Y5 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học |
Y4 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số và phát triển |
NCS 44 VSDT YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số và phát triển |
CH34 YTCC YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng &ATTP |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức quản lý dinh dưỡng bệnh viện |
Y3DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học |
Y1YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật miệng Hàm mặt 1 |
Y4RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 2 |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 - Tiếng Trung |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ (chuyên ngành) |
TC24B TC24B1 và TC24B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Sản phụ khoa |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
28/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò Huyết động và Can thiệp nâng cao |
NT48 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò Huyết động và Can thiệp cơ bản |
CKI29 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò Huyết động và Can thiệp cơ bản |
CH33 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò Huyết động và Can thiệp cơ bản |
NT49 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thăm dò và Can thiệp Nâng cao về Rối loạn nhịp |
NCS34 33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm thần học cơ bản khóa 11 |
TTĐT: Cơ bản Tâm thần học cơ bản khóa 11 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ôn bệnh |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
27/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lây truyền qua đường tình dục |
THS - K33 Chuyên ngành Da liễu |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lây truyền qua đường tình dục |
CKI-K29 Chuyên ngành Da liễu |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi & nội nha- Phục hình |
ThSNC K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi & nội nha- Phục hình |
ThSUD K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi & nội nha- Phục hình |
BSNT K50 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha chu- Phẫu thuật miệng Cấy ghép nha khoa |
CKI K30 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vệ sinh răng miệng và bệnh học miệng |
Y2PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm 2 |
Y6DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Thần kinh |
CKII38 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Thần kinh |
CKI29 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Thần kinh |
BSNT49 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Thần kinh |
CH33 UD CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Thần kinh |
CH33 NC CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
BSNT48 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
CKI585 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
CKII38 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
CKI29 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
BSNT49 CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
CH33 UD CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Thần kinh |
CH33 NC CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
25/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác Lênin |
Y2RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
23/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước & Pháp luật |
Y3RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
23/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học - Di truyền |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc SK Phụ nữ |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phương pháp điều trị không dùng thuốc |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Điều dưỡng VLVH 23A |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tổ chức và QL phòng xét nghiệm |
Xét nghiệm VLVH K05 A |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
TH XN Vi sinh -KST |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 3 |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội cơ sở |
Y5 BS YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử ĐCSVN |
Y6RHM RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử ĐCSVN |
Y3 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước và pháp luật |
Y3 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y5 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Phục hồi chức năng |
Điều dưỡng VLVH 23A |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
NKCH 1 |
Y4 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội cơ sở Y học hiện đại |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội cơ sở Y học hiện đại |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
HIV/AIDS |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giao tiếp và giáo dục sức khỏe trong thực hành Hộ sinh |
Y1 CN Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý |
Y5 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y6 BS YHDP |
10 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y6 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ thuật chế biến món ăn |
Y4DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
21/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 11 (6 tháng) |
TTĐT: Ngắn hạn Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 11 (6 tháng) |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cấp cứu Hồi sức Chống độc cơ bản Khóa 4 |
TTĐT: Cơ bản Cấp cứu Hồi sức Chống độc cơ bản Khóa 4 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh cơ bản Khóa 1 (Trung tâm) |
TTĐT: Ngắn hạn Chẩn đoán hình ảnh cơ bản Khóa 1 (Trung tâm) |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý cơ bản (6 tháng - NH) Khóa 1 |
TTĐT: Ngắn hạn Dược lý cơ bản (6 tháng - NH) Khóa 1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kí sinh trùng |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc Y học cổ truyền |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tác phẩm kinh điển YHCT Việt nam |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chỉnh nha 1 |
Y5RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y1YTCC CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
20/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da di truyền và bệnh da hiếm gặp |
CKI-K29 THS - K33 BSNT - K49 CKII - K38 Chuyên ngành Da liễu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
18/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y2PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
18/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh lý miệng và Phẫu thuật hàm mặt |
CKII K39 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng tâm thần |
TC23A Điều dưỡng VLVH 23A |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý YHCT 2 |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiêu hóa |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiêu hóa |
NT49 48 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết CĐHA Tiêu hóa |
CH33 (Hệ ứng dụng) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiêu hóa |
CKI585 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiêu hóa |
CKI29 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiêu hóa |
NT49 Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành CĐHA Tiêu hóa |
CH33 (Hệ ứng dụng) Chuyên ngành CĐHA |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
17/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cắt lớp vi tính tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 19 |
TTĐT: Ngắn hạn Cắt lớp vi tính tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 19 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
16/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ tổng quát Khóa 24 |
TTĐT: Ngắn hạn Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ tổng quát Khóa 24 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
16/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tổng quát Khóa 22 |
TTĐT: Ngắn hạn Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tổng quát Khóa 22 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
16/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm Khóa 29 |
TTĐT: Ngắn hạn Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm Khóa 29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
16/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu về kỹ thuật hình ảnh y học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
16/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực tế cộng đồng |
Y3RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
16/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe trẻ em |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Nhi |
Y3 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triệu chứng học Ngoại khoa |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y3 Điều dưỡng CT tiên tiến |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản |
Y5 YHDP |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên Cứu Khoa Học |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học 3 |
Y5 YK1 2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
Y4 YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh Lý học |
Y2 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu lý thuyết |
Y4 CNDD |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dinh dưỡng |
Y4 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
DD và ATTP 1 |
Y4 YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y3 CNDD |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y4 YTCC |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
YHCT |
Y5 YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
XN vi sinh – KST trong VSATTP (tự chọn) |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh II |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh-MD |
Y4 KXNK,XNYH |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học môi trường và sức khoẻ môi trường |
Y4 DD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
KHMT & SKMT 2 ,3 |
Y6DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý bệnh viện |
CK2 K38-K39 Toàn khóa 39 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
Y1 PHR |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
Y6 RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
Y3 DD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 PHR |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 2 |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
14/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản |
CNCT5 CNCT5 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module: Nguyên tử, phân tử, tế bào |
Y1 BS RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Châm cứu |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phương tễ |
Y6 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phương tễ |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đánh giá công nghệ y tế |
NCS 43, 44 QLYT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đánh giá công nghệ y tế |
CH 34 QLBV CH 34 QLBV |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
BSNT 50 Thần kinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
13/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dinh dưỡng |
Y3 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
12/03/2026
|
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cộng đồng & Nha khoa người cao tuổi |
ThSNC K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
12/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cộng đồng & Nha khoa người cao tuổi |
ThSUD K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
12/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cộng đồng & Nha khoa người cao tuổi |
BSNT K50 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
12/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi & nội nha- Phục hình |
CKI K30 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
12/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
Y1DD CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
11/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y2 PHR |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
11/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y1DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
11/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cộng hưởng từ tổng quát chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 14 |
CHT TQ K14 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
09/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tự chọn: Ghi hình trong nha khoa |
Y3RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
09/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y6 BS YHDP |
10 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Module S2.9 - Nội tiết - Chuyển hóa |
Y6 Bác sĩ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.9 - Nội tiết - Chuyển hóa |
Y5 Bác sĩ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.9 - Nội tiết - Chuyển hóa |
Y3 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Ngoại khoa nâng cao |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa 1 |
Y4 YK1 (tổ 1-4) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.5 Nhi khoa 1 |
Y4 BSYK PHTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe Phụ nữ - Sinh sản 1 |
Y4 YK2 (tổ 5-8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa 1 |
Y6 Bác sĩ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa 1 |
Y4 YK3 (tổ 9-12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội Khoa 2 |
Y4 YK4 (tổ 13-16) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026
|
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 PHR |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y2 BS+ CN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng phục hồi chức năng |
TC22 Điều dưỡng VLVH 22 |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Phục hồi chức năng |
TC23A Điều dưỡng VLVH 23A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng 2 |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe ban đầu |
Y5 YK3+YK4 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hồi sức cấp cứu và Gây mê hồi sức |
Y5 YK1+YK2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.16 - Nhi khoa 2 |
Y6 YK4 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ nghề nghiệp 2 |
Y6 BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết
|
|
S3.15 - Sức khoẻ phụ nữ - Sinh sản 2 |
Y6 YK2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.5 - Đại cương về hình thái, chức năng cơ thể người |
Y5 Bác sĩ Y khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.5 - Đại cương về hình thái, chức năng cơ thể người |
Y1 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh bán phần sau và Y học LS |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh TK nhãn khoa &YHLS |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ nghề nghiệp 1 |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 3 |
Y4 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Sinh học - Di truyền |
Y3 XNYH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học - Di truyền |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học - Di truyền |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ nghề nghiệp 2 |
Y6 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
TCQLYT |
Y3DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội bệnh lý YHHĐ 1 |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục sức khỏe |
Y3 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
TC22 Điều dưỡng VLVH 22 |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Nội - Ngoại khoa 2 |
TC24A2 Điều dưỡng VLVH 24A2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Nội-Ngoại khoa 2 |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng Khoá 3 |
TTĐT: Ngắn hạn Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng Khoá 3 |
1 |
Không xác định |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khái niệm cơ bản về vật liệu và màu sắc |
Y2PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa phục hồi 2 |
Y4RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
PPDE04-Tổ chức sự kiện-công nghệ và quản trị phòng khám nha khoa |
Y6RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền và sinh hóa não |
BSNT 50 Tâm thần (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
BSNT 50 Thần kinh (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
BSNT 50 Dị ứng (1), GMHS (1), Lão khoa (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý An toàn thực phẩm |
BSNT K50 DD BSNT K50 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quản lý An toàn thực phẩm |
CH34 Dinh dưỡng CH34 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDSK1 |
Y6 DP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe lứa tuổi |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/03/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Viết) - Chiều |
CKI K30
Ca 15h00 : Hồi sức cấp cứu, Nhãn khoa, Nội tim mạch, Lao, Y pháp, Phục hồi chức năng, Ngoại khoa, Vi sinh y học, Răng Hàm Mặt
Ca 16h00 : Ngoại khoa, Vi sinh y học, Răng Hàm Mặt
|
1 |
Tự luận / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Đọc,Nghe) - Chiều |
CKI K30 Hồi sức cấp cứu, Nhãn khoa, Nội tim mạch, Lao, Y pháp, Phục hồi chức năng, Ngoại khoa, Tai Mũi Họng, Huyết học Truyền máu, Hoá sinh, Vi sinh y học, Kỹ thuật y học CNXN, Nhi khoa, Sản phụ khoa, Gây mê hồi sức, Răng Hàm Mặt |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực |
TC23A ĐD VLVH 23A |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng trẻ em |
TC23A ĐD VLVH 23A |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng trẻ em |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B 1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh bán phần sau và Y học LS |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lao |
Y5DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 2 |
Y5DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa sinh |
Y6DP BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kí sinh trùng |
Y6DP BS YHDP |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe nghề nghiệp 1 |
Y4 Y4YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
One Health |
Y6DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học nhóm bệnh |
Y4 Y4YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học |
Y4 Y4YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý - Đạo đức Y học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý - Đạo đức Y học |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Viết) - Sáng |
CKI K30
Ca 10h00 : Chẩn đoán hình ảnh, Giải phẫu bệnh, Y học gia đình, Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, Da liễu, Truyền nhiễm và CBNĐ, Tâm thần, Y học hạt nhân
Ca 11h00 : Ung thư, Thần kinh, Y học cổ truyền, Nội khoa
|
1 |
Tự luận / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Đọc, Nghe) - Sáng |
CKI K30 Chẩn đoán hình ảnh, Giải phẫu bệnh, Y học gia đình, Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, Da liễu, Ung thư, Thần kinh, Y học cổ truyền, Truyền nhiễm và CBNĐ, Y học hạt nhân, Nội khoa, Tâm thần |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y4 KXNK |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phục hồi chức năng |
YHCT K4 YHCT-VBQT K4 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
TC24A1 ĐD VLVH 24A1 |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
TC22 Điều dưỡng VLVH 22 |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh 2 |
XNVLVH5B Xét nghiệm VLVH K05B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Hồi sức cấp cứu |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B 2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
Y4 Y4YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Y4 Y4YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch Sử Đảng CS VN |
BS YHDP Y3DP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y3 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
07/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 11 (6 tháng) |
TTĐT: Ngắn hạn Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 11 (6 tháng) |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa cơ bản Khóa 2 |
TTĐT: Ngắn hạn Ngoại khoa cơ bản Khóa 2 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Nói) |
CKI K30 Tai Mũi Họng, Huyết học Truyền máu, Hoá sinh, Nhi khoa, Sản phụ khoa, Gây mê hồi sức |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Nói) |
CKI K30 Hồi sức cấp cứu, Nhãn khoa, Lao, Phục hồi chức năng, Ngoại khoa, Vi sinh y học, Kỹ thuật y học CNXN, Răng Hàm Mặt |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản phụ khoa cơ bản Khóa 1 |
TTĐT: Cơ bản Sản phụ khoa cơ bản Khóa 1 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm tổng quát Chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 35 |
TTĐT: Ngắn hạn Siêu âm tổng quát Chẩn đoán các bệnh lý thường gặp Khóa 35 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y5 Y5YTCC |
10 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
Y4 Y4YTCC |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
Y1PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc - Thực phẩm |
Y3 Y3DD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
An toàn vệ sinh thực phẩm |
Y3 Y3DD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module 3: Cơ sở vật lý của các hoạt động sống và ứng dụng trong y học |
Y1RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
BSNT 50 Truyền nhiễm (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá sinh lâm sàng |
BSNT 50 Dược lý (1), YHGĐ (5) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học hạt nhân |
BSNT 50 Chẩn đoán hình ảnh (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
BSNT 50 GMHS (1), Lão khoa (1), PTTH (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
CKI 30 Chuyên ngành Thần kinh, Phẫu thuật tạo hình, thẩm mỹ (9) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
NT48+49+50 Tai Mũi Họng (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc giảm nhẹ |
CKI-K29 và CH- K33 Chuyên ngành Ung thư |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
YHCT K4 YHCT-VBQT K4 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học cổ truyền |
Y6DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu về kỹ thuật hình ảnh y học |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.4 - Da - Cơ - Xương khớp |
Y6 YK |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.4 Da - cơ - xương - khớp |
Y5 Bác sĩ Y khoa |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
S2.4 Da - cơ - xương - khớp |
Y2 Bác sĩ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
06/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Nói) |
CKI K30 Nội khoa, Nội tim mạch, Tâm thần, Y pháp |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh (Nói) |
CKI K30 Chẩn đoán hình ảnh, Giải phẫu bệnh, Y học gia đình, Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, Da liễu, Ung thư, Thần kinh, Y học cổ truyền, Truyền nhiễm và CBNĐ, Y học hạt nhân |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội soi tiêu hóa nâng cao (6 tháng) Khóa 21 |
TTĐT: Ngắn hạn Nội soi tiêu hóa nâng cao (6 tháng) Khóa 21 |
1 |
Không xác định |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
HSCC tim mạch |
BSNT 50 Nội Tim mạch (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
BSNT 50 Truyền nhiễm (2), Miễn dịch (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
BSNT 50 Chẩn đoán hình ảnh (1), PTTH (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
BSNT 50 Dị ứng (1), Dược lý (1), YSHDT (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học phát triển và hành vi con người |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha chu- Phẫu thuật miệng Cấy ghép nha khoa |
ThSNC K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha chu- Phẫu thuật miệng Cấy ghép nha khoa |
ThSUD K34 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh Dưỡng cơ sở |
Y2 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
05/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới cơ bản khoá 1 |
TTĐT: Cơ bản Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới cơ bản khoá 1 |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 2 |
Y4 BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Pháp (Nói) - Sáng, Chiều |
CKI K30 |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Trung (Nói) - Sáng, Chiều |
CKI K30 |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Pháp (Viết) |
CKI K30 Tất cả các chuyên ngành |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Pháp (Nghe, Đọc) |
CKI K30 Tất cả các chuyên ngành |
|
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Trung (Viết) |
CKI K30 Tất cả các chuyên ngành |
1 |
Tự luận / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Tiếng Trung (Đọc, Nghe) |
CKI K30 Tất cả các chuyên ngành |
|
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y2 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
KTCT |
Y2 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng điều trị 2 |
Y4 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
04/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
HIV/AIDS |
Y6 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
03/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S3.13: Nội khoa 3 |
Y6 BSYK PHTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
03/02/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
BSNT 50 Nội Tim mạch (2) |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
CH33+34+NCS |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y3 BS YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh II |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH K06B |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá sinh III |
XNVLVH6A Xét nghiệm VLVH K06A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Ngoại khoa |
TC23B Điều dưỡng VLVH 23B |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Một số vấn đề cơ sở |
Y1 Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 2 |
Y2DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y2 Cử nhân |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y6 YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
LT Giải phẫu 1 |
Y7 YHCT |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y2 YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác-Lê nin |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y6DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y1 YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh |
Y4 CNDD |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh y học |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa LT |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thuốc và thực phẩm |
Y3 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng cộng đồng - Văn hóa xã hội |
Y3 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm thần |
Y5DP BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhân học và xã hội học |
Y5DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số 1 |
Y4DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền |
Y5DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y1 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y4DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y6DP BS YHDP |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S1.3 - Mô và Phôi thai học |
Y1 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
31/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PPNC trong DTH |
CH34 DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PPNC trong DTH |
CH34 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
CH33+34 (ĐHNC) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý |
CKI29 Phục hồi chức năng |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý hệ tuần hoàn |
CKI29 Nội - Tim mạch |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
NCS44 Y học hạt nhân |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
CKI30 Y học hạt nhân |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
NCS44 Ung thư |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
CKI30 Ung thư |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
CKI30 Nội khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh |
CKI30 Gây mê hồi sức |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha cộng đồng 1 |
Y4 BS RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc nha khoa toàn diện 2 |
Y6 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng trẻ em 1 |
Y5 RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học lâm sàng - Đợt 3 |
CH33+34+NCS Tất cả chuyên ngành |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y pháp |
NT48+49+50 Giải phẫu bệnh (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
NT48+49+50 Nhi khoa (17), Miễn dịch (3) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai mũi họng |
Y6DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai Mũi Họng |
NT48+49+50 Nhãn khoa (22) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng sản phụ khoa |
TC23A Điều dưỡng VLVH 23A |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Sản phụ khoa |
NT48+49+50 Y sinh học di truyền (8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm cơ bản |
NT48+49+50 Y học gia đình (15) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm Sản khoa |
NT48+49+50 Mô phôi (3) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học truyền máu |
NT48+49+50 Hóa sinh (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa |
NT48+49+50 YHHN (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội cơ xương khớp |
NT48+49+50 PHCN (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Độc chất học lâm sàng |
NT48+49+50 Dược lý (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hồi sức tích cực |
NT48+49+50 Dị ứng (7) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
HSCC nội |
NT48+49+50 Gây mê hồi sức (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
HSCC cơ bản |
NT48+49+50 Huyết học truyền máu (12), Lao (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hồi sức cấp cứu |
NT48+49+50 Da liễu (17), RHM (17), Thần kinh (10), Truyền nhiễm (12), Lão khoa (5), Tâm thần (30), YHCT (17) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch học |
NT48+49+50 Sinh lý học (4) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Gây mê hồi sức |
NT48+49+50 Hồi sức cấp cứu (18), Sản phụ khoa (15) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều trị nội khoa bệnh ung thư |
CKI-K29 và CH- K33 Chuyên ngành Ung thư |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
NT48+49+50 Ký sinh trùng (3) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chấn thương chỉnh hình |
NT48+49+50 Phẫu thuật tạo hình (8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại chấn thương |
NT48+49+50 Y pháp (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa |
NT48+49+50 Chẩn đoán hình ảnh (30), Ung thư (17), Giải phẫu người (3) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học bệnh truyền nhiễm |
NT48+49+50 Vi sinh (7) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
CH33+34 (ĐHUD) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác- Lênin |
Y1 KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm K28 |
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm K28 |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị Mác-Lê nin |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
30/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học Thục phẩm và DD |
Y2 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
29/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chứng chỉ: chuyên ngành sâu 3 |
BSCKII38 Nhi khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
28/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục và Nâng cao sức khỏe |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
28/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành nha khoa 1 |
Y2RHM RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
26/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
26/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
CH33+34+NCS |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Pháp) (Nói) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 15-16) |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Đọc Viết, Nghe) |
Y2 BSYK |
3 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Đọc Viết, Nghe) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
1 |
Vấn đáp / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng học đường |
Y3 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
TC23B Điều dưỡng VLVH |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học gia đình |
Y5 BS YHDP |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật thực nghiệm |
Y5 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê Y sinh |
Y4 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
TC23A Điều dưỡng VLVH 23A |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hình thái, chức năng cơ thể và cơ sở vật lý của các hoạt động sống |
TC24B1 và TC24B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý sinh |
Y2 BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhận thức thị giác & Sinh lý TK |
Y4 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y5 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý 1 |
Y5 BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng và ATTP 1 |
Y5 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y3 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng |
Y4 YTCC |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khoẻ nghề nghiệp 2 |
Y6 BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
XN HH nâng cao |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm cơ bản |
Y2 CN Xét nghiệm YH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xét nghiệm cơ bản |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y4 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y3 YHCT |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa học |
Y3 XNYH |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kinh tế chính trị |
Y3 BSYK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
NT48+49+50 Nhãn khoa (22), Truyền nhiễm (12), Phục hồi chức năng (12), Tâm thần (30) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng trung) (Đọc Viết, Nghe) |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Pháp) (Đọc Viết, Nghe) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 15-16) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tiếng Anh 1 |
Y1 RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y4 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y3 BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) |
Y2 Cử nhân KX+XN |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Đọc Viết, Nghe) |
Y1 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Đọc Viết, Nghe) |
Y2 BSYK |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 (tiếng Anh) (Đọc Viết, Nghe) |
Y1 Bác sỹ Y khoa (tổ 1- 14) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
24/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nguyên tử, Phân tử, Tế bào |
Y1PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh nâng cao |
CKII39 Truyền nhiễm Nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
CĐHA hệ hô hấp và bệnh lao nâng cao |
CKII39 Lao |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh nâng cao |
CKII39 Hồi sức cấp cứu Thần kinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chẩn đoán hình ảnh cơ bản Khóa 1 (Trung tâm) |
TTĐT: Cơ bản Chẩn đoán hình ảnh cơ bản Khóa 1 (Trung tâm) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dị ứng miễn dịch và chăm sóc da |
NT48+49+50 Y học gia đình (15) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Da liễu |
NT48+49+50 Dị ứng (7) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Xạ trị bệnh ung thư |
CKI-K29 và CH- K33 Chuyên ngành Ung thư |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học lâm sàng |
BSNT K50 DD BSNT K50 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học lâm sàng |
CH34 CH34 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học lâm sàng - Đợt 2 |
CH33+34+NCS Tất cả chuyên ngành |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhập môn KXNK |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
CH33+34+NCS Các chuyên ngành: Tim mạch; Truyền nhiễm; Lao và BP, Phục hồi chức năng; Nội khoa; Nội Lão khoa; Sản Phụ khoa; Nhi khoa; Điều dưỡng; Tai Mũi Họng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
23/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục và nâng cao sức khỏe |
Y2 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
22/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi phẫu cơ bản |
CKII39, 38 Nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
22/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cơ sở vật lý của các hoạt động sống |
Y2PHR KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
21/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
21/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm Khóa 26 |
TTĐT: Ngắn hạn Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm Khóa 26 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
19/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
CH33+34+NCS |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác lênin |
Y2 Bác sỹ Y khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng tâm thần |
TC23A Điều dưỡng VLVH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng sản phụ khoa |
TC23B2 Điều dưỡng VLVH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
TC22 Điều dưỡng VLVH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y4 Xét nghiệm y học |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y1 Kỹ thuật hình ảnh y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học – Di truyền |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đại cương trong chăm sóc điều dưỡng I |
TC24B1 B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Giải phẫu |
Y3 YTCC |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Giải phẫu |
Y4 YTCC |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
TC23B Điều dưỡng VLVH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vi sinh II |
XNVLVH6B Xét nghiệm VLVH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
KTCT |
Y3DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nghiên cứu khoa học |
Y3 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDSK & NCSK |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
GDSK & NCSK |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học - Đạo đức Y học |
Y3 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh - Miễn dịch |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kiểm soát nhiễm khuẩn BV |
XNVLVH5A Xét nghiệm VLVH K05 A |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.16 - Nhi khoa 2 |
Y6 YK2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
S3.15 - Sức khoẻ phụ nữ - Sinh sản II |
Y6 YK1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vận nhãn và thị giác 2 mắt |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
QLCLXN Y sinh |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Huyết học tế bào |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa YHHĐ |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhi khoa YHHĐ |
Y4 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hóa Sinh |
Y3DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y6DP BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y3DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y2 YTCC |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y3 YTCC |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y4 YTCC |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng học đường |
Y5 CNDD |
|
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ 2 |
Y5DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê tin học y học cơ bản |
CH34 CH34 YTCC, DTH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê tin học y học cơ bản |
CH34 CH34 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thống kê tin học y học cơ bản |
CH 34 CH 34 QLBV, CH34 YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
17/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
GMHS ngoại |
CH33+34+NCS Ngoại khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Gây mê hồi sức |
CH33+34+NCS Hồi sức cấp cứu |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
MD bệnh lý hô hấp và lao |
CKI30 Lao (5) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y6 YHCT |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
7 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc Điều dưỡng Ngoại khoa trung cấp |
Y3 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
SLH hệ tuần hoàn |
CKI30 Nội - TM (24) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
SLH TK & nội tiết |
CKI30 YHCT (24) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý thần kinh cơ bản |
CKI30 TK (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý học |
CKI30 PHCN (26) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PTTN |
CKI30 Ngoại khoa (85) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng Hàm Mặt |
NT48+49+50 Tai Mũi Họng (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Răng Hàm Mặt nâng cao |
CK2 K39 Tai Mũi Họng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học nội khoa Y học hiện đại |
NT48+49+50 Y học cổ truyền (17) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội tổng quát |
NT48+49+50 Huyết học truyền máu (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa cơ bản |
NT48+49+50 Dược lý (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa |
NT48+49+50 Ung thư (17), Hóa sinh (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội tổng quát |
CH33+34+NCS HHTM (10), Ung thư (40), Dược lý (4), Hóa sinh (hệ NC) (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học nội khoa Y học hiện đại |
CH33+34+NCS YHCT (40) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phôi thai học |
BSNT50 Nhi khoa (2), Y sinh học di truyền (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phôi thai học |
CKI30 Hóa sinh (1), Nhi (100) NCS44 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản |
Y4DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chế biết dược liệu và thực vật dược |
Y5 YHCT |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thực hành nha khoa 3 |
Y6RHM RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý lâm sàng |
Y3RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y6RHM RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Y3RHM RHM |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module 2: Đại cương về hình thái chức năng cơ thể người |
Y5RHM RHM |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.8. Khoa học thần kinh và hành vi |
Y6 BSYK (PHTH) |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học di truyền |
Y1 CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học di truyền |
Y1 CNDD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều trị phẫu thuật bệnh ung thư |
CKI-K29 và CH- K33 Chuyên ngành Ung thư |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh học |
Y3DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dịch tễ học lâm sàng - Đợt 1 |
CH33+34+NCS Tất cả chuyên ngành |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PP Nghiên cứu khoa học |
CH33+34+NCS |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
16/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lý thuyết Sơ cấp cứu |
Y3 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý cơ bản khoá 2 |
TTĐT: Cơ bản Dược lý cơ bản khoá 2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
NCS - K42 K43 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
CKII - K38 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
BSNT - K49 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
THS - K33 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh da tự miễn |
CKI - K29 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Khoa học Môi trường và SKMT |
Y2 Dinh dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng và ATTP 1 |
Y3 YTCC |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng và ATTP 1 |
Y2 CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 5
15/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe nghề nghiệp 1 |
Y2 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 4
14/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cơ sở văn hóa Việt nam |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
14/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cơ sở văn hóa Việt nam |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
14/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Các nguyên tắc nhãn khoa LS IIA |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 4
14/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Truyền nhiễm |
Y4 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng Nội-Ngoại khoa I |
TC24A1 Điều dưỡng VLVH 24A1 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giới thiệu hệ thống y tế và ngành nghề |
TC24B TC24B1 và TC24B2 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Châm cứu học |
Y7 YHCT |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng lứa tuổi |
Y5 CNDD |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dân số học |
Y2 CNDD |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Hoá học |
Y2 CNDD |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
Y6DP BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh |
Y6DP BS YHDP |
6 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhận thức thị giác & Sinh lý TK |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng cơ bản |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Điều dưỡng |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y4 XNYH |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu 1 |
Y3DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
TC&QL.YT |
Y4 Cử nhân Xét nghiệm y học |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học cổ truyền |
Y5DP BS YHDP (tổ 23,24) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Chăm sóc sức khỏe bà mẹ nâng cao |
CH33-Ths ĐHNC Điều dưỡng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giao tiếp trong chăm sóc sức khỏe |
Y2 CN Điều dưỡng CT Tiên tiến |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ký sinh trùng 1 |
Y2 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
KHMT&SKMT 1 |
Y2 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước và pháp luật |
Y4 Cử nhân XN,KX |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học Mác -Lê nin |
Y5 Bác sĩ Y học cổ truyền |
9 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết |
Y6DP BS YHDP |
8 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết |
Y3DP BS YHDP |
3 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
Y1 YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nhà nước pháp luật |
Y4 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 CC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 DD |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
PHCN |
Y5DP BS YHDP (tổ 25, 26) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Vận động học và sinh cơ học |
Y2 CN KT Phục hồi chức năng |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học đại cương |
Y1 CTXH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 Cử nhân Xét nghiệm y học |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lịch sử Đảng CSVN |
Y3 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 7
10/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 3 (9 tháng) |
TTĐT: Cơ bản Y sinh học - Di truyền cơ bản Khóa 3 (9 tháng) |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giáo dục quốc phòng 1 |
Y6 CNDD |
4 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Triết học |
NT48+49+50 Hồi sức cấp cứu, Thần kinh, Lao , Vi sinh y học, Giải phẫu người, Sinh lý học, NCS44 GP |
1 |
Tự luận / Giảng đường |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sức khỏe sinh sản |
Y2 YTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026
|
Xem chi tiết |
|
Thẩm mỹ, chức năng và khớp cắn |
Y2 KTPHR |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Phẫu thuật miệng - Hàm mặt 1 |
Y4 BS RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha cộng đồng 1 |
Y3 BS RHM |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6
|
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Luật GĐTP và BVSKND |
NT48+49+50 Y pháp (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Luật GĐTP và BVSKND |
CH33+34+NCS Y pháp (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học hành vi |
NT48+49+50 Y học gia đình (15) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Y học hành vi |
CH33+34+NCS YHGĐ |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
NT48+49+50 HSCC (16), Dị ứng (4), Lao (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dược lý |
CH33+34+NCS HSCC (30), Dị ứng (2), Lao (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Module S2.2. Miễn dịch - Nhiễm trùng |
Y6 BSYK (PHTH) |
4 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tin học cơ bản |
ĐD24A2 VLVH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản phụ khoa |
CH33+34+NCS Mô phôi (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sản phụ khoa |
NT48+49+50 Mô phôi (5) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tai Mũi Họng |
NT48+49+50 Răng Hàm Mặt (17) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dị ứng miễn dịch lâm sàng |
NT48+49+50 Miễn dịch học (3) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết
|
|
Ung thư |
NT48+49+50 Chẩn đoán hình ảnh (30), YHHN (12), Giải phẫu bệnh (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Lác và bệnh mắt trẻ em |
Nghiên cứu sinh 43 Nhãn khoa |
2 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
NT48+49+50 Y pháp (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Cấp cứu ngoại khoa |
NT48+49+50 Phẫu thuật tạo hình (8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại nhi |
NT48+49+50 Nhi khoa (17) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại khoa |
NT48+49+50 Gây mê hồi sức (10), Sản phụ khoa (17) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Thần kinh |
NT48+49+50 Nhãn khoa (22), Truyền nhiễm (12), Phục hồi chức năng (12), Tâm thần (30) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học Nhi khoa |
NT48+49+50 Y sinh học di truyền (8) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Truyền nhiễm |
NT48+49+50 Da liễu (17), Lão khoa (5), KST (3) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
GMHS ngoại |
NT50 Ngoại khoa (32) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
HSCC tim mạch |
NT50 Nội tim mạch (22) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
HSCC nội |
NT50 Nội khoa (42) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Bệnh học nội khoa Y học hiện đại |
NT48+49+50 Y học cổ truyền (17) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội tổng quát |
NT48+49+50 Huyết học truyền máu (12) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa cơ bản |
NT48+49+50 Dược lý (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nội khoa |
NT48+49+50 Ung thư (17), Hóa sinh (10) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Di truyền |
Y6DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng và ATTP 1 |
Y6DP BS YHDP |
5 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Ngoại ngữ 1 |
Y1 CNYTCC |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 6
09/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
CSSK người bệnh Truyền nhiễm |
Y2 Hộ sinh |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
06/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Kính tiếp xúc I |
Y3 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
06/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Quang học ứng dụng I |
Y2 Cử nhân Khúc xạ nhãn khoa |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
06/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Đạo đức y học và Đạo đức nghề TL |
Y2 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
06/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Dinh dưỡng &ATTP |
Y2 Bác sĩ Y học cổ truyền |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
06/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
Y2DP BS YHDP |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 3
06/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm trong sản phụ khoa Khóa 35 |
TTĐT: Ngắn hạn Siêu âm trong sản phụ khoa Khóa 35 |
2 |
Không xác định |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Siêu âm trong sản phụ khoa Khóa 36 |
TTĐT: Ngắn hạn Siêu âm trong sản phụ khoa Khóa 36 |
1 |
Không xác định |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Nha khoa cơ sở I |
CKI30 Răng Hàm Mặt |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Sinh lý bệnh nhiễm trùng |
CKI30 Vi sinh (2) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
SLB |
CKI30,29 HSCC (61), Nhi (100) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
NCS44 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Miễn dịch |
CKI30 Da liễu (109), Dị ứng - MDLS (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Mô phôi |
CKI30 GPB (18) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Giải phẫu bệnh |
NCS44 |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
GPB |
CKI30, 29 CĐHA (99), HHTM (6), PTTH và TM (9), TMH (46), Ung thư (54), Y pháp (1) |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |
|
Tâm lý học đại cương |
Y1 TLH |
1 |
Trắc nghiệm MTB / Nhà A6 |
Thứ 2
05/01/2026 |
Xem chi tiết |